phá ngầm
Định nghĩa
- Động từ:
- Âm thầm, bí mật phá hoại, làm hỏng một kế hoạch, một công việc, một cuộc đàm phán, v.v., từ bên trong hoặc bằng những hành động ngấm ngầm: Hành động cố ý làm suy yếu, cản trở hoặc phá hủy một điều gì đó một cách lén lút, không công khai, thường với mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn tìm cách phá ngầm uy tín của đối thủ.
- Âm mưu phá ngầm cuộc đàm phán hòa bình đã bị phát hiện.
- Một số phần tử xấu luôn tìm cách phá ngầm sự đoàn kết nội bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Hành động "phá ngầm" thường mang tính chất bí mật, khó nhận biết ngay lập tức, và thường được thực hiện trong một thời gian dài.
- Đối tượng bị "phá ngầm" có thể là một tổ chức, một kế hoạch, một mối quan hệ, niềm tin, hay nền tảng của một vấn đề nào đó.
Biến thể và từ liên quan
- Phá hoại ngầm: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất phá hoại.
- Phá đám: (thường dùng) Hành động quấy rối, làm hỏng một cuộc vui, một sự kiện đang diễn ra, nhưng có thể công khai hơn so với "phá ngầm".
- Làm hỏng: Hành động khiến một thứ gì đó không còn tốt, không còn hoạt động được, nhưng không nhất thiết mang tính bí mật, ngấm ngầm như "phá ngầm".
- Chống phá: Hành động chống đối và phá hoại, có thể công khai hoặc ngấm ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Phá hoại: Làm hư hại, làm hỏng với mục đích xấu.
- Làm suy yếu: Khiến cho trở nên yếu đi, kém vững chắc.
- Bôi nhọ (danh dự, uy tín): Làm xấu hình ảnh, thanh danh của ai đó (một hình thức phá ngầm về mặt danh dự).
Các cụm từ liên quan
- Âm mưu phá ngầm: Kế hoạch, mưu đồ thực hiện việc phá hoại một cách bí mật.
- Hành động phá ngầm: Chỉ chung những việc làm có tính chất như vậy.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Gậy ông đập lưng ông": (Thành ngữ) Ám chỉ việc dùng thủ đoạn của người khác hoặc chính kế hoạch của họ để chống lại họ, đôi khi là một hình thức phá ngầm tinh vi.
- "Mưa dầm thấm lâu": (Thành ngữ) Có thể dùng để hình dung cách thức của hành động phá ngầm: kiên trì, từ từ nhưng có hiệu quả ăn sâu.